FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Slovan Bratislava, 02h00 ngày 19/09
Celtic FC
-1.25 0.85
+1.25 1.03
2.5 0.40
u 1.75
1.22
12.00
5.00
-0.75 0.85
+0.75 1.00
1.25 0.80
u 1.05
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Celtic FC vs Slovan Bratislava hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs Slovan Bratislava, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs Slovan Bratislava, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs Slovan Bratislava hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Slovan Bratislava
Kiến tạo: Arne Engels
Vladimir Weiss
Kevin Wimmer
Marko Tolic
Kiến tạo: Nicolas Kuhn
3 - 1 Kevin Wimmer Kiến tạo: Marko Tolic
Kiến tạo: Reo Hatate
Ra sân: Nicolas Kuhn
Nino MarcelliRa sân: Tigran Barseghyan
Kyriakos SavvidisRa sân: Danylo Ignatenko
Robert MakRa sân: Vladimir Weiss
Ra sân: Kyogo Furuhashi
Ra sân: Reo Hatate
Ra sân: Alistair Johnston
Ra sân: Cameron Carter-Vickers
Gajdos ArturRa sân: Juraj Kucka
Idjessi MetsokoRa sân: David Strelec
Kiến tạo: James Forrest
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Slovan Bratislava
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Slovan Bratislava
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 49 | James Forrest | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 7.5 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 2 | 0 | 77 | 6.9 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 0 | 0 | 0 | 107 | 102 | 95.33% | 0 | 0 | 114 | 7 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 4 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 1 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 4 | 110 | 8.3 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 4 | 3 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Forward | 0 | 0 | 4 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 44 | 8.2 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 4 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 9 | Adam Idah | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.3 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 2 | 60 | 50 | 83.33% | 4 | 3 | 83 | 8.2 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 2 | 51 | 47 | 92.16% | 7 | 0 | 76 | 9.4 |
Slovan Bratislava
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Vladimir Weiss | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 50 | 6 | |
| 33 | Juraj Kucka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 21 | Robert Mak | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Kevin Wimmer | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 12 | Kenan Bajric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 6 | |
| 88 | Kyriakos Savvidis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 2 | 35 | 6.3 | |
| 77 | Danylo Ignatenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 39 | 5.7 | |
| 10 | Marko Tolic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 1 | 61 | 6.3 | |
| 71 | Dominik Takac | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 28 | Cesar Blackman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 50 | 5.7 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 26 | Gajdos Artur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 18 | Nino Marcelli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 93 | Idjessi Metsoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

