FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Sporting Braga, 23h45 ngày 02/10
Celtic FC
-0.75 0.76
+0.75 1.04
2.75 0.84
u 0.86
1.56
4.60
3.90
-0.25 0.76
+0.25 0.95
1 0.70
u 1.00
2.25
4.1
2.15
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Celtic FC vs Sporting Braga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs Sporting Braga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs Sporting Braga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs Sporting Braga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Sporting Braga
Yanis da Rocha
0 - 1 Ricardo Jorge Luz Horta Kiến tạo: Jean Gorby
Victor Gomez PereaRa sân: Yanis da Rocha
Ra sân: Colby Donovan
Joao Filipe Iria Santos MoutinhoRa sân: Florian Grillitsch
Ra sân: Benjamin Nygren
Ra sân: Paulo Bernardo
Diego RodriguesRa sân: Pau Victor Delgado
Rodrigo ZalazarRa sân: Ricardo Jorge Luz Horta
Ra sân: Daizen Maeda
Ra sân: Kieran Tierney
Gabri MartinezRa sân: Amine El Ouazzani
0 - 2 Gabri Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 17 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 29 | Jean Gorby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 41 | Yanis da Rocha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

