FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Sturm Graz, 02h00 ngày 24/10
Celtic FC
-1 0.81
+1 1.01
2.5 0.50
u 1.50
1.35
6.50
4.55
-0.5 0.81
+0.5 0.98
1.25 0.88
u 0.93
1.63
6.1
2.75
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Celtic FC vs Sturm Graz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs Sturm Graz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs Sturm Graz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs Sturm Graz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Sturm Graz
Ra sân: Kelechi Iheanacho
0 - 1 Tomi Horvat Kiến tạo: Filip Rozga
Ra sân: Alistair Johnston
Jeyland MitchellRa sân: Tim Oermann
Jon Gorenc Stankovic
Jacob HodlRa sân: Filip Rozga
Seedy JattaRa sân: Maurice Malone
Kiến tạo: Colby Donovan
Kiến tạo: Arne Engels
Tochi Phil Chukwuani
Leon GrgicRa sân: Otar Kiteishvili
Ra sân: Sebastian Tounekti
Axel KayomboRa sân: Tomi Horvat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Sturm Graz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Sturm Graz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 86 | 7.2 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 3 | 60 | 47 | 78.33% | 5 | 1 | 80 | 7.6 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 0 | 0 | 0 | 99 | 95 | 95.96% | 0 | 7 | 101 | 7.2 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 2 | 1 | 1 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 8 | 99 | 8.7 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 6 | 2 | 71 | 7.3 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 7 | 3 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 2 | 0 | 77 | 6.9 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 2 | 1 | 5 | 37 | 29 | 78.38% | 8 | 0 | 58 | 8.1 | |
| 24 | Johny Kenny | Forward | 6 | 2 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 0 | 0 | 3 | 49 | 38 | 77.55% | 3 | 1 | 68 | 7.8 |
Sturm Graz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 5 | 39 | 6.8 | |
| 17 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 24 | Dimitri Lavalee | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 19 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 46 | 7.8 | |
| 77 | Maurice Malone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 47 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 43 | 8.1 | |
| 21 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 5.3 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 2 | Jeyland Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 12 | 6 | |
| 40 | Matteo Bignetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 5 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 38 | Leon Grgic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 11 | Axel Kayombo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 43 | Jacob Hodl | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 8 | Filip Rozga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

