FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs VfB Stuttgart, 03h00 ngày 20/02
Celtic FC
+0.5 0.80
-0.5 1.02
2.5 0.08
u 6.00
3.40
1.84
3.50
+0.25 0.80
-0.25 1.00
1.25 0.93
u 0.88
4
2.38
2.4
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Celtic FC vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs VfB Stuttgart
0 - 1 Bilal El Khannouss Kiến tạo: Deniz Undav
1 - 2 Bilal El Khannouss Kiến tạo: Angelo Stiller
Julian Chabot
1 - 3 Jamie Leweling Kiến tạo: Deniz Undav
Ermedin Demirovic Goal cancelled
Ra sân: Paulo Bernardo
Ra sân: Daizen Maeda
Nikolas NarteyRa sân: Bilal El Khannouss
Chris FuhrichRa sân: Jamie Leweling
Ra sân: Tomas Cvancara
Ra sân: Benjamin Nygren
Tiago TomasRa sân: Ermedin Demirovic
Ra sân: Kieran Tierney
Luca JaquezRa sân: Julian Chabot
1 - 4 Tiago Tomas Kiến tạo: Nikolas Nartey
Chema AndresRa sân: Angelo Stiller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 34 | 5.65 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 1 | 1 | 60 | 6.04 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 22 | 6.17 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 53 | 6.23 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 2 | 63 | 6.09 | |
| 11 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 20 | 6.08 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 7.02 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 0 | 61 | 6.11 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.03 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 30 | 5.78 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.51 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 53 | 6.88 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 5.36 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.34 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 42 | 6.63 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 1 | 55 | 6.59 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 2 | 32 | 6.68 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 31 | 8.07 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 50 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

