FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs Young Boys, 03h00 ngày 23/01
Celtic FC 1
-1.5 0.98
+1.5 0.90
3.5 1.00
u 0.80
1.30
6.90
5.20
-0.5 0.98
+0.5 1.05
1.25 0.65
u 1.15
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Celtic FC vs Young Boys hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Celtic FC vs Young Boys, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Celtic FC vs Young Boys, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Celtic FC vs Young Boys hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Young Boys
Silvere Ganvoula Mboussy
Mohamed Aly Camara
Filip Ugrinic
Cedric Jan IttenRa sân: Silvere Ganvoula Mboussy
Miguel ChaiwaRa sân: Darian Males
Ra sân: Arne Engels
Ra sân: Greg Taylor
Ebrima ColleyRa sân: Joel Almada Monteiro
Ra sân: Kyogo Furuhashi
Loris Benito
Sandro LauperRa sân: Cheikh Niasse
Lewin BlumRa sân: Zachary Athekame
Ra sân: Nicolas Kuhn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Young Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Young Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 57 | 7.14 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 52 | 7.17 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 4 | 57 | 6.84 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 75 | 6.89 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.45 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 43 | 7.04 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 44 | 6.31 |
Young Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Aly Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.71 | |
| 23 | Loris Benito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 7 | 23 | 6.7 | |
| 7 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 20 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 39 | Darian Males | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 29 | 6.38 | |
| 33 | Marvin Keller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 36 | 8.2 | |
| 3 | Jaouen Hadjam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 34 | 6.68 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 8 | Lukasz Lakomy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 24 | 6.62 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 31 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

