FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Coast Mariners vs Adelaide United, 11h00 ngày 14/03
Central Coast Mariners
+0.25 0.80
-0.25 1.05
1.5 1.20
u 0.50
2.65
2.18
3.50
-0 0.80
+0 0.75
1.25 0.95
u 0.85
3.4
2.75
2.4
VĐQG Australia
KQBD Central Coast Mariners vs Adelaide United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Adelaide United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Coast Mariners vs Adelaide United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Coast Mariners vs Adelaide United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Adelaide United
Ethan Alagich
Ra sân: Oliver Lavale
Ra sân: Kaito Taniguchi
Joey GaruccioRa sân: Ryan White
Anselmo de MoraesRa sân: Yaya Dukuly
Brody BurkittRa sân: Juan Muniz Gallego
Luke DuzelRa sân: Luka Jovanovic
Austin AyoubiRa sân: Ryan Kitto
Ra sân: Ali Auglah
1 - 1 Ethan Alagich Kiến tạo: Brody Burkitt
Ra sân: Storm Roux
Ra sân: Haine Eames
Panagiotis Kikianis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Adelaide United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Adelaide United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 17 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 6 | Haine Eames | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.8 |
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 35 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

