FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Coast Mariners vs Auckland FC, 13h00 ngày 28/12
Central Coast Mariners
-0 1.04
+0 0.76
2.5 1.15
u 0.70
2.70
2.32
3.20
-0 1.04
+0 0.78
0.5 0.44
u 1.75
VĐQG Australia
KQBD Central Coast Mariners vs Auckland FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Auckland FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Coast Mariners vs Auckland FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Coast Mariners vs Auckland FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Auckland FC
0 - 1 Hiroki Sakai Kiến tạo: Francis De Vries
Kiến tạo: Mikael Doka
1 - 2 Jake Brimmer Kiến tạo: Liam Gillion
1 - 3 Luis Guillermo May Bartesaghi
Ra sân: Trent Sainsbury
Ra sân: Haine Eames
Logan RogersonRa sân: Neyder Moreno
Ra sân: Lucas Mauragis
Francis De Vries
Scott GallowayRa sân: Jake Brimmer
Callan ElliotRa sân: Francis De Vries
Max Andrew MataRa sân: Luis Guillermo May Bartesaghi
1 - 4 Logan Rogerson Kiến tạo: Max Andrew Mata
Ra sân: Alou Kuol
Louis Verstraete
Tommy Smith
Luis Felipe Gallegos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Auckland FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Auckland FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Trent Sainsbury | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 43 | 6 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 2 | 69 | 6.8 | |
| 5 | Noah Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 3 | 95 | 6.7 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 4 | 20 | 6.9 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 10 | Mikael Doka | Hậu vệ cánh phải | 7 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 10 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 17 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 4 | 75 | 6.6 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 36 | Haine Eames | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 18 | 6.2 |
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 49 | 7.7 | |
| 5 | Tommy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 3 | 33 | 6.5 | |
| 28 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 1 | 48 | 7 | |
| 3 | Scott Galloway | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 10 | 2 | 71 | 7.8 | |
| 25 | Neyder Moreno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 4 | 27 | 7.2 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 42 | 7.1 | |
| 9 | Max Andrew Mata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 7.2 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 3 | 30 | 6.7 | |
| 14 | Liam Gillion | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 40 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

