FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Coast Mariners vs Auckland FC, 15h35 ngày 12/12
Central Coast Mariners
+0.75 0.95
-0.75 0.82
2.5 0.75
u 1.00
4.80
1.65
3.75
+0.25 0.95
-0.25 0.98
0.5 0.30
u 2.25
4.33
2.4
2.3
VĐQG Australia
KQBD Central Coast Mariners vs Auckland FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Auckland FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Coast Mariners vs Auckland FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Coast Mariners vs Auckland FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Auckland FC
0 - 1 Jesse Randall Kiến tạo: Francis De Vries
1 - 2 Sam Cosgrove Kiến tạo: Lachlan Brook
Nando Zen PijnakerRa sân: Logan Rogerson
Ra sân: Christian Theoharous
Ra sân: Bailey Brandtman
Luis Guillermo May BartesaghiRa sân: Sam Cosgrove
Luis Felipe GallegosRa sân: Jake Brimmer
Marlee FrancoisRa sân: Jesse Randall
Hiroki SakaiRa sân: Callan Elliot
Ra sân: Harrison Steele
Ra sân: Storm Roux
Ra sân: Miguel Di Pizio
Ra sân:
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Auckland FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Auckland FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.5 |
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 5 | 13 | 7.1 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 44 | 6 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.4 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 37 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

