FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Coast Mariners vs Brisbane Roar, 13h00 ngày 12/11
Central Coast Mariners 1
-0.5 1.05
+0.5 0.81
3.5 1.25
u 0.50
2.05
2.85
3.70
-0 1.05
+0 1.10
2.5 1.50
u 0.25
VĐQG Australia
KQBD Central Coast Mariners vs Brisbane Roar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Brisbane Roar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Coast Mariners vs Brisbane Roar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Coast Mariners vs Brisbane Roar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Brisbane Roar
0 - 1 Florin Berenguer Kiến tạo: Nikola Mileusnic
Tom Aldred
Kiến tạo: Marco Tulio Oliveira Lemos
1 - 2 Thomas Waddingham Kiến tạo: Kai Trewin
Joe Caletti
Antonee Burke-GilroyRa sân: Corey Browne
Antonee Burke-Gilroy

Joe Caletti
Ra sân: Noah Smith
Ra sân: Christian Theoharous
Rylan BrownlieRa sân: Thomas Waddingham
Alex ParsonsRa sân: Nikola Mileusnic
Taras GomulkaRa sân: Henry Hore
Ra sân: Alou Kuol
Jez LofthouseRa sân: Florin Berenguer
Scott Neville
Ra sân: Storm Roux
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Brisbane Roar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Brisbane Roar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 10 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 9 | 2 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 58 | 7.9 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 14 | Dylan Wenzel-Halls | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 5 | Noah Smith | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 1 | 0 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 1 | 83 | 7.7 | |
| 9 | Alou Kuol | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 28 | William Wilson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 78 | 8.3 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 3.8 | |
| 33 | Nathan Paull | Defender | 1 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 4 | 72 | 7 |
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Neville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 75 | 7 | |
| 7 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 0 | 91 | 7.4 | |
| 3 | Corey Browne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 22 | Alex Parsons | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 4 | 72 | 6.8 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 6 | Joe Caletti | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 5.8 | ||
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 0 | 71 | 7.2 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 65 | 7.4 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 36 | 7 | |
| 11 | Jez Lofthouse | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 7 | |
| 14 | Rylan Brownlie | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

