FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Coast Mariners vs FC Macarthur, 13h00 ngày 11/03
Central Coast Mariners
-0.75 1.00
+0.75 0.86
5.5 1.35
u 0.40
1.72
3.65
4.00
-0 1.00
+0 1.25
2.5 1.50
u 0.25
VĐQG Australia
KQBD Central Coast Mariners vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Coast Mariners vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Coast Mariners vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs FC Macarthur
0 - 1 Danny De Silva Kiến tạo: Daniel Arzani
Kiến tạo: Christian Theoharous
Daniel Arzani
Aleksandar SusnjarRa sân: Jonathan Aspropotamitis
Kiến tạo: Marco Tulio Oliveira Lemos
Kiến tạo: Christian Theoharous
Jake Hollman
Ra sân: Christian Theoharous
Ra sân: James McGarry
Jake McGingRa sân: Ivan Vujica
Ali AuglahRa sân: Daniel Arzani
Jerry SkotadisRa sân: Jake Hollman
Ra sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Aleksandar Susnjar
Jesper WebberRa sân: Alhassan Toure
Ra sân: Samuel Silvera
Ra sân: Harrison Steele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 9 | Jason Cummings | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 8.2 | |
| 5 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 50 | 7.7 | |
| 31 | Christian Theoharous | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 37 | 8.1 | |
| 98 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 4 | 3 | 4 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 30 | 8.7 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 7 | Samuel Silvera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 48 | 5.9 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 67 | 8.1 | |
| 13 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 28 | James Bayliss | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 22 | Cameron Windust | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 3 | 72 | 7.1 | |
| 27 | Sasha Kuzevski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 41 | Nicholas Duarte | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 42 | Zac Zoricich | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 7 | Danny De Silva | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 64 | 7.7 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 11 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 84 | 7.1 | |
| 5 | Jonathan Aspropotamitis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 2 | Jake McGing | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 99 | Daniel Arzani | Cánh trái | 2 | 0 | 5 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 27 | Jerry Skotadis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 44 | Matthew Millar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 70 | 6.1 | |
| 20 | Jason Romero | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 35 | Alhassan Toure | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 36 | Ali Auglah | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 54 | 5.1 | |
| 19 | Jesper Webber | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

