FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Coast Mariners vs FC Macarthur, 11h00 ngày 29/10
Central Coast Mariners
-1 0.90
+1 0.96
2.5 0.95
u 0.80
1.50
4.75
4.30
-0 0.90
+0 1.20
0.5 1.50
u 0.25
VĐQG Australia
KQBD Central Coast Mariners vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Coast Mariners vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Coast Mariners vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs FC Macarthur
Jonathan Aspropotamitis
Clayton Lewis
Yianni Nicolaou
0 - 1 Valere Germain Kiến tạo: Jake Hollman
Ra sân: Harrison Steele
Ali AuglahRa sân: Jed Drew
Lachlan RoseRa sân: Raphael Borges Rodrigues
Ra sân: Alou Kuol
Ra sân: Angel Yesid Torres Quinones
Ra sân: Mikael Doka
Ra sân: Christian Theoharous
0 - 2 Kearyn Baccus Kiến tạo: Yianni Nicolaou
Ulises Alejandro Davila PlascenciaRa sân: Jake Hollman
Kearyn Baccus
Kiến tạo: Noah Smith
Oliver JonesRa sân: Valere Germain
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 5 | Noah Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 35 | 7 | |
| 9 | Alou Kuol | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 14 | 6.8 | |
| 11 | Angel Yesid Torres Quinones | 4 | 2 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 43 | 7.4 | ||
| 2 | Mikael Doka | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 33 | Nathan Paull | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.7 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 5 | Jonathan Aspropotamitis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 23 | Clayton Lewis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | ||
| 22 | Yianni Nicolaou | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | ||
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 37 | Jed Drew | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

