FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Coast Mariners vs Melbourne Victory, 11h00 ngày 03/12
Central Coast Mariners
-0 0.86
+0 1.00
4.5 1.25
u 0.50
2.36
2.60
3.35
-0 0.86
+0 0.65
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Australia
KQBD Central Coast Mariners vs Melbourne Victory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Melbourne Victory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Coast Mariners vs Melbourne Victory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Coast Mariners vs Melbourne Victory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Melbourne Victory
1 - 1 Bruno Fornaroli
1 - 2 Nishan Velupillay Kiến tạo: Jake Brimmer
Ra sân: William Wilson
Ra sân: Alou Kuol
Rai MarchanRa sân: Ryan Teague
Fabian MongeRa sân: Jake Brimmer
Roderick Jefferson Goncalves Miranda
Daniel ArzaniRa sân: Christopher Oikonomidis
Ra sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Joshua InserraRa sân: Nishan Velupillay
Ben FolamiRa sân: Franco Lino
Ra sân: Maximilien Balard
Ra sân: Storm Roux
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 9 | Alou Kuol | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7.6 | |
| 11 | Angel Yesid Torres Quinones | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | ||
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 28 | William Wilson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 38 | 6.8 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 7 | Christopher Oikonomidis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 16 | Stefan Nigro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 28 | Franco Lino | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 42 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

