FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Coast Mariners vs Newcastle Jets, 11h00 ngày 19/10
Central Coast Mariners
+0.25 0.93
-0.25 0.95
2.5 0.53
u 1.40
2.94
2.06
3.50
+0.25 0.93
-0.25 1.10
1.25 0.95
u 0.85
3.5
2.63
2.4
VĐQG Australia
KQBD Central Coast Mariners vs Newcastle Jets hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Newcastle Jets, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Coast Mariners vs Newcastle Jets, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Coast Mariners vs Newcastle Jets hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Newcastle Jets
0 - 1 Alexander Badolato
Lachlan Bayliss
Max Cooper
Christian BraccoRa sân: Max Burgess
Eli AdamsRa sân: Oscar Fryer
Lachlan RoseRa sân: Ben Gibson
Ra sân: Ryan Edmondson
Ra sân: Miguel Di Pizio
Alex NunesRa sân: Xavier Bertoncello
Joel BertolissioRa sân: Lachlan Bayliss
Ra sân: Sabit James Ngor
Ra sân: Bailey Brandtman
2 - 2 Lachlan Rose Kiến tạo: Eli Adams
Eli Adams
Ra sân: Lucas Mauragis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Newcastle Jets
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Newcastle Jets
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 15 | Storm Roux | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 9 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 5 | 15 | 6.7 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 16 | Harrison Steele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 8 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 3 | Nathan Paull | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 30 | 6.9 |
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Aleksandar Susnjar | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 14 | Max Burgess | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 59 | 6 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 37 | 7 | |
| 19 | Alexander Badolato | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 11 | Ben Gibson | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 25 | Oscar Fryer | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 0 | 15 | 6 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 28 | 6 | |
| 42 | Max Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 56 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

