FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Coast Mariners vs Perth Glory, 11h00 ngày 30/03
Central Coast Mariners
-0.5 0.93
+0.5 0.95
2.5 0.60
u 1.25
1.91
3.13
3.70
-0.25 0.93
+0.25 0.78
1.25 1.03
u 0.78
VĐQG Australia
KQBD Central Coast Mariners vs Perth Glory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Perth Glory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Coast Mariners vs Perth Glory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Coast Mariners vs Perth Glory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Perth Glory
Kiến tạo: Alfie Mccalmont
1 - 1 Nicholas Pennington Kiến tạo: Jaylan Pearman
Taras GomulkaRa sân: Luke Amos
Ra sân: Alou Kuol
Ra sân: Christian Theoharous
Joshua RisdonRa sân: Nikola Mileusnic
Ra sân: Vitor Feijao
Adam BugarijaRa sân: Patrick Wood
Nicholas Pennington
Ra sân: Trent Sainsbury
Ra sân: Lucas Mauragis
William FreneyRa sân: Nicholas Pennington
Khoa NgoRa sân: Adam Taggart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Trent Sainsbury | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 11 | Vitor Feijao | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 3 | 21 | 7.5 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 10 | Mikael Doka | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 2 | 28 | 7.4 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 29 | 6.7 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 29 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 17 | Misao Yuto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 21 | Luke Amos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 32 | 7 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 4 | Tass Mourdoukoutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 23 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 25 | Jaylan Pearman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

