FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Coast Mariners vs Sydney FC, 16h45 ngày 18/05
Central Coast Mariners
-0.25 0.98
+0.25 0.85
2.5 0.73
u 1.00
2.18
2.75
3.65
-0.25 0.98
+0.25 0.65
0.5 0.36
u 2.00
VĐQG Australia
KQBD Central Coast Mariners vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Coast Mariners vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Coast Mariners vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Sydney FC
Anthony Caceres
Ra sân: Alou Kuol
Ra sân: Christian Theoharous
Robert Mak No goal (VAR xác nhận)
Patrick WoodRa sân: Jordan Courtney-Perkins
Ra sân: Brad Tapp
Jaiden KucharskiRa sân: Max Burgess
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 1 | 38 | 7.5 | |
| 15 | Storm Roux | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 7 | Christian Theoharous | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 2 | 37 | 6.1 | |
| 99 | Ryan Edmondson | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 8 | 53 | 7.5 | |
| 9 | Alou Kuol | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 7 | 23 | 7 | |
| 2 | Mikael Doka | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 7 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 23 | Daniel Hall | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 6 | Maximilien Balard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 18 | Jacob Farrell | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 66 | 7 | |
| 16 | Harrison Steele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 26 | Brad Tapp | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 42 | 7 | |
| 39 | Miguel Di Pizio | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Defender | 0 | 0 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 1 | 0 | 109 | 7.3 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 26 | Luke Brattan | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 89 | 77 | 86.52% | 1 | 0 | 108 | 7.9 | |
| 11 | Robert Mak | Forward | 3 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 10 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 17 | Anthony Caceres | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 3 | 0 | 90 | 7.3 | |
| 22 | Max Burgess | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 10 | 0 | 99 | 7.9 | |
| 16 | Joel King | Defender | 1 | 0 | 2 | 69 | 60 | 86.96% | 3 | 0 | 99 | 7.4 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Forward | 3 | 2 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 7.1 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Defender | 1 | 0 | 0 | 98 | 88 | 89.8% | 0 | 2 | 111 | 7.7 | |
| 13 | Patrick Wood | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 27 | Hayden Matthews | Defender | 2 | 1 | 0 | 109 | 97 | 88.99% | 0 | 4 | 121 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

