FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Coast Mariners vs Sydney FC, 16h30 ngày 06/12
Central Coast Mariners
+0.75 0.96
-0.75 0.82
2.5 0.55
u 1.30
3.98
1.62
3.93
+0.25 0.96
-0.25 0.83
1.25 0.95
u 0.85
4.5
2.2
2.5
VĐQG Australia
KQBD Central Coast Mariners vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Coast Mariners vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Coast Mariners vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Sydney FC
Kiến tạo: Christian Theoharous
1 - 1 Alhassan Toure Kiến tạo: Piero Quispe
Ra sân: Ryan Edmondson
Ra sân: Arthur De Lima
Abel WalateeRa sân: Alhassan Toure
Ra sân: Christian Theoharous
1 - 2 Victor Campuzano Bonilla Kiến tạo: Tiago Quintal
Wataru KamijoRa sân: Tiago Quintal
Patrick WoodRa sân: Joe Lolley
Rhyan Grant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 3 | 63 | 6.4 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 2 | 59 | 6.5 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 9 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 4 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 56 | 8.1 | |
| 14 | Nicholas Duarte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 22 | Arthur De Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.6 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 74 | 64 | 86.49% | 1 | 1 | 112 | 7.3 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 96 | 90.57% | 0 | 3 | 122 | 7.1 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 4 | 0 | 79 | 6.2 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 90 | 92.78% | 0 | 2 | 101 | 6.9 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 45 | 36 | 80% | 3 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 32 | 7.5 | |
| 35 | Alhassan Toure | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 69 | 65 | 94.2% | 1 | 0 | 86 | 7.4 | |
| 36 | Rhys Youlley | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 8 | Wataru Kamijo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 11 | Abel Walatee | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 33 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

