FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Coast Mariners vs Wellington Phoenix, 13h30 ngày 06/04
Central Coast Mariners
-0.75 1.04
+0.75 0.86
2.5 0.80
u 0.91
1.80
3.50
3.70
-0 1.04
+0 1.45
0.5 0.36
u 2.00
VĐQG Australia
KQBD Central Coast Mariners vs Wellington Phoenix hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Wellington Phoenix, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Coast Mariners vs Wellington Phoenix, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Coast Mariners vs Wellington Phoenix hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Wellington Phoenix
Youstin Salas
Timothy PayneRa sân: Matt Sheridan
Mohamed Al-TaayRa sân: Youstin Salas
Kiến tạo: Storm Roux
Oskar van HattumRa sân: Lukas Kelly-Heald
Fin ConchieRa sân: Nicholas Pennington
Ra sân: Storm Roux
Ra sân: Alou Kuol
1 - 1 Benjamin Old Kiến tạo: Oskar van Hattum
Ra sân: Brad Tapp
Kiến tạo: Brian Kaltak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 15 | Storm Roux | Defender | 0 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 4 | 1 | 72 | 7.3 | |
| 7 | Christian Theoharous | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 72 | 7.5 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 2 | 0 | 1 | 94 | 80 | 85.11% | 0 | 5 | 103 | 7.1 | |
| 9 | Alou Kuol | Forward | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 11 | Angel Yesid Torres Quinones | Forward | 3 | 2 | 5 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 0 | 67 | 9.2 | |
| 2 | Mikael Doka | Defender | 8 | 1 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 3 | 0 | 85 | 8.6 | |
| 23 | Daniel Hall | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 68 | 7 | |
| 6 | Maximilien Balard | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 69 | 67 | 97.1% | 2 | 0 | 93 | 7.3 | |
| 18 | Jacob Farrell | Defender | 1 | 0 | 1 | 87 | 78 | 89.66% | 2 | 0 | 107 | 7.5 | |
| 26 | Brad Tapp | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 70 | 7.4 | |
| 17 | Jing Reec | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 6 | 6.6 | |
| 39 | Miguel Di Pizio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 3 | 57 | 7 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 39 | 6.8 | |
| 17 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 24 | Oskar van Hattum | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 3 | 55 | 7.1 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 5 | Fin Conchie | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | ||
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 43 | Matt Sheridan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 4 | 0 | 39 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

