FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Coast Mariners vs Western Sydney, 13h00 ngày 22/02
Central Coast Mariners
+0.25 0.94
-0.25 0.86
2.5 0.65
u 1.15
2.73
2.11
3.68
-0 0.94
+0 0.68
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Australia
KQBD Central Coast Mariners vs Western Sydney hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Western Sydney, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Coast Mariners vs Western Sydney, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Coast Mariners vs Western Sydney hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Western Sydney
0 - 1 Zachary Sapsford
0 - 2 Jack Clisby Kiến tạo: Zachary Sapsford
Nicolas Milanovic
0 - 3 Nicolas Milanovic Kiến tạo: Dean Pelekanos
Ra sân: Miguel Di Pizio
Ra sân: Nathan Paull
Ra sân: Haine Eames
Anthony Pantazopoulos
Ra sân: Storm Roux
Mohamed Al-TaayRa sân: Oscar Priestman
Marcus AntonssonRa sân: Zachary Sapsford
0 - 4 Marcus Antonsson
Marcus Antonsson Reviewed
Ra sân: Alou Kuol
Juan Manuel Mata GarciaRa sân: Nicolas Milanovic
Alex GersbachRa sân: Jack Clisby
Aydan HammondRa sân: Brandon Borello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Western Sydney
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Western Sydney
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Trent Sainsbury | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 3 | 79 | 6.3 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 3 | 33 | 7 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 1 | Adam Pavlesic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 39 | 4.8 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 12 | 6.8 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 1 | 47 | 7 | |
| 10 | Mikael Doka | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 12 | 2 | 45 | 7 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 27 | Sasha Kuzevski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 23 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 21 | Abdelelah Faisal | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 35 | Arthur De Lima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 36 | Haine Eames | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 38 | 7.3 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.4 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 33 | 68.75% | 2 | 2 | 74 | 7.1 | |
| 6 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 13 | Dean Pelekanos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 1 | 81 | 7.6 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 3 | 66 | 8 | |
| 7 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 29 | 8.3 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 43 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

