FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Coast Mariners vs Western United FC, 15h45 ngày 08/12
Central Coast Mariners
-0.75 0.98
+0.75 0.92
2.5 0.40
u 1.75
1.76
3.80
3.70
-0.25 0.98
+0.25 0.95
0.5 0.22
u 3.00
VĐQG Australia
KQBD Central Coast Mariners vs Western United FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Western United FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Coast Mariners vs Western United FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Coast Mariners vs Western United FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Western United FC
Kiến tạo: Marco Tulio Oliveira Lemos
Joshua Risdon
Kiến tạo: Angel Yesid Torres Quinones
Kiến tạo: Angel Yesid Torres Quinones
Sebastian PasqualiRa sân: Steven Lustica
Ramy NajjarineRa sân: Daniel Penha
Nikita RukavytsyaRa sân: Lachlan Wales
Ra sân: Jing Reec
Ra sân: Miguel Di Pizio
Michael RuhsRa sân: Riku Danzaki
Ra sân: Angel Yesid Torres Quinones
Matthew GrimaldiRa sân: Angus Thurgate
Kiến tạo: Brian Kaltak
Ra sân: Storm Roux
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Western United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Western United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 30 | 7.5 | |
| 11 | Angel Yesid Torres Quinones | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 7.5 | ||
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.5 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 17 | Jing Reec | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 39 | Miguel Di Pizio | Forward | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Western United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 27 | Jacob Tratt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 77 | Riku Danzaki | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | ||
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

