FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Cordoba SDE vs CA Platense, 03h15 ngày 22/07
Central Cordoba SDE
+0.25 0.74
-0.25 1.06
1.75 1.00
u 0.70
2.78
2.35
3.07
-0 0.74
+0 0.72
0.75 0.85
u 0.85
VĐQG Argentina
KQBD Central Cordoba SDE vs CA Platense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs CA Platense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Cordoba SDE vs CA Platense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Cordoba SDE vs CA Platense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Cordoba SDE vs CA Platense
Guido Mainero
Franco ZapiolaRa sân: Braian Rivero
Ra sân: Matias Godoy
0 - 1 Ronaldo Martinez Kiến tạo: Guido Mainero
Ra sân: Elias Lautaro Cabrera
Ra sân: Ivan Alexis Pillud
0 - 2 Sasha Julian Marcich Kiến tạo: Bautista Barros Schelotto
Ra sân: Yonatthan Rak
Ignacio SchorRa sân: Guido Mainero
Augusto LottiRa sân: Ronaldo Martinez
Ra sân: Rodrigo Atencio
Carlos Gabriel VillalbaRa sân: Lucas Agustin Ocampo Galvan
Lisandro Sebastian MontenegroRa sân: Fernando Juarez
Leonel Picco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Cordoba SDE VS CA Platense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Cordoba SDE vs CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ivan Alexis Pillud | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 15 | Yonatthan Rak | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 4 | 42 | 6.8 | ||
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Matias Godoy | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 7 | Fernando Matias Benitez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 21 | Alexis Segovia | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Rodrigo Atencio | Forward | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 10 | Elias Lautaro Cabrera | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 5 | Kevin Alejandro Vazquez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 19 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 49 | 6.6 |
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Braian Rivero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Gaston Suso | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 7 | Guido Mainero | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Lucas Agustin Ocampo Galvan | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 8 | Fernando Juarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 14 | Leonel Picco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Bautista Barros Schelotto | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 9 | 6.5 | |
| 32 | Nicolas Sumavil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

