FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Cordoba SDE vs Lanus, 07h30 ngày 12/04
Central Cordoba SDE
-0 0.92
+0 0.88
2 0.75
u 0.95
2.60
2.50
3.07
-0 0.92
+0 0.85
0.75 0.66
u 1.04
VĐQG Argentina
KQBD Central Cordoba SDE vs Lanus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Lanus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Cordoba SDE vs Lanus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Cordoba SDE vs Lanus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Cordoba SDE vs Lanus
Kiến tạo: Lucas Emanuel Gamba
Pedro De La Vega
Franco OrozcoRa sân: Franco Troyansky
Ra sân: Ciro Rius
Ra sân: Lucas Emanuel Gamba
1 - 1 Leandro Diaz Kiến tạo: Franco Orozco
Ra sân: Cristian Gonzalo Torres
Matias Eduardo EsquivelRa sân: Lautaro German Acosta
Ra sân: Brian Farioli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Cordoba SDE VS Lanus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Cordoba SDE vs Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ciro Rius | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 20 | 6.83 | ||
| 16 | Marcelo Benitez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 29 | Gustavo Canto | Defender | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 25 | 6.74 | |
| 1 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 7.08 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 17 | Brian Blasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.64 | |
| 25 | Leandro Maciel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.66 | |
| 2 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.74 | |
| 44 | Brian Farioli | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 11 | Cristian Gonzalo Torres | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.03 |
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lautaro German Acosta | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 4 | 20 | 6.83 | |
| 2 | Cristian Lema | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 16 | 5.83 | |
| 18 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 20 | Franco Troyansky | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 5.97 | |
| 24 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 13 | Jose Canale | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.01 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 14 | 5.66 | |
| 8 | Luciano Boggio Albin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 34 | Facundo Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 32 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

