FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Cordoba SDE vs Newells Old Boys, 07h30 ngày 08/07
Central Cordoba SDE
-0.25 1.06
+0.25 0.74
1.5 1.35
u 0.30
2.32
3.15
2.75
-0 1.06
+0 0.75
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Central Cordoba SDE vs Newells Old Boys hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Newells Old Boys, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Cordoba SDE vs Newells Old Boys, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Cordoba SDE vs Newells Old Boys hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Cordoba SDE vs Newells Old Boys
Lisandro Montenegro
Kiến tạo: Lucas Emanuel Gamba
Jeremias Perez TicaRa sân: Armando Mendez
Gustavo VelazquezRa sân: Facundo Mansilla
Ra sân: Lucas Besozzi
Jherson Mosquera
Pablo Javier PerezRa sân: Lisandro Montenegro
Ra sân: Brian Farioli
Julian ContreraRa sân: Angelo Martino
Ra sân: Leandro Maciel
Ra sân: Lucas Emanuel Gamba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Cordoba SDE VS Newells Old Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Cordoba SDE vs Newells Old Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ciro Rius | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.59 | ||
| 29 | Gustavo Canto | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 2 | 25 | 6.72 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.91 | |
| 17 | Brian Blasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 25 | Leandro Maciel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.53 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 15 | 7.85 | |
| 2 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 44 | Brian Farioli | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 7 | 1 | 17 | 6.78 | |
| 77 | Lucas Besozzi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 21 | 6.48 | |
| 22 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 11 | 7.21 |
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 42 | Guillermo Luis Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 29 | 6 | |
| 28 | Jorge Recalde | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 20 | 6.43 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 36 | 6.23 | |
| 30 | Cristian Ferreira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 23 | 6.16 | |
| 6 | Jherson Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 19 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 42 | 6.25 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 22 | Marcos Portillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 40 | 6.08 | |
| 43 | Lisandro Montenegro | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

