FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Cordoba SDE vs Racing Club, 07h15 ngày 08/12
Central Cordoba SDE
+0.25 1.00
-0.25 0.88
2.5 1.38
u 0.53
4.28
1.82
3.10
+0.25 1.00
-0.25 1.05
0.75 0.78
u 1.03
VĐQG Argentina
KQBD Central Cordoba SDE vs Racing Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Racing Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Cordoba SDE vs Racing Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Cordoba SDE vs Racing Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Cordoba SDE vs Racing Club
Kiến tạo: Luis Miguel Angulo Sevillano
Kiến tạo: Favio Cabral
Bruno ZuculiniRa sân: Martin Barrios
Johan CarboneroRa sân: Baltasar Gallego Rodriguez
Kiến tạo: Alexis Segovia
3 - 1 Agustin Garcia
Ra sân: Ivan Alexis Pillud
Ra sân: Elias Lautaro Cabrera
Ra sân: Luis Miguel Angulo Sevillano
Juan QuinteroRa sân: Luciano Vietto
Ra sân: Fernando Martinez
Facundo MuraRa sân: Nazareno Colombo
Juan Ignacio Martin Nardoni
Bruno Zuculini
Ra sân: Rafael Barrios
Maximiliano Salas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Cordoba SDE VS Racing Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Cordoba SDE vs Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ivan Alexis Pillud | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 15 | Yonatthan Rak | Defender | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 29 | Favio Cabral | Forward | 4 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 25 | 8.3 | |
| 3 | Leonardo Marchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 20 | Fernando Martinez | Defender | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 18 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Forward | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.8 | |
| 21 | Alexis Segovia | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Elias Lautaro Cabrera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 32 | Kevin Alejandro Vazquez | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 37 | 7.4 |
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luciano Vietto | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 2 | Agustin Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 2 | 15 | 6.4 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 13 | Santiago Sosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 16 | Martin Barrios | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 22 | Baltasar Gallego Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

