FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Cordoba SDE vs Talleres Cordoba, 04h00 ngày 03/06
Central Cordoba SDE
+0.5 1.08
-0.5 0.72
2.25 0.75
u 0.95
4.10
1.72
3.50
+0.25 1.08
-0.25 0.90
1 0.92
u 0.78
VĐQG Argentina
KQBD Central Cordoba SDE vs Talleres Cordoba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Talleres Cordoba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Cordoba SDE vs Talleres Cordoba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Cordoba SDE vs Talleres Cordoba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Cordoba SDE vs Talleres Cordoba
0 - 1 Bruno Barticciotto
Kiến tạo: Santiago Laquidain
1 - 2 Bruno Barticciotto Kiến tạo: Marcos Portillo
Ra sân: Maximiliano Gonzalo Alvez
Matias Galarza
Gustavo AlbarracinRa sân: Matias Galarza
1 - 3 Marcos Portillo
Ramon Sosa AcostaRa sân: Bruno Barticciotto
2 - 4 Gustavo Albarracin Kiến tạo: Gaston Americo Benavidez
Ra sân: Oscar Ariel Garrido Bigolin
Blas RiverosRa sân: Miguel Angel Navarro Zarate
Luis SequeiraRa sân: Marcos Portillo
Ramiro Ruiz RodriguezRa sân: Federico Girotti
Ra sân: Tomas Molina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Cordoba SDE VS Talleres Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Cordoba SDE vs Talleres Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Walter Montoya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 14 | Tomas Molina | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 25 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 7 | Maximiliano Gonzalo Alvez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 22 | Oscar Ariel Garrido Bigolin | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 24 | Santiago Laquidain | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 10 | Mateo Sanabria | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 23 | Rodrigo Atencio | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 28 | Kevin Alejandro Vazquez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 41 | Lautaruo Rivero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matias Catalan | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Suarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 9 | Federico Girotti | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 32 | Bruno Barticciotto | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 7.3 | |
| 16 | Miguel Angel Navarro Zarate | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 28 | Juan Portillo | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Matias Galarza | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 14 | Silvio Alejandro Martinez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 26 | Marcos Portillo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

