FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Central Cordoba SDE vs Velez Sarsfield, 04h45 ngày 30/07
Central Cordoba SDE
+0.75 0.85
-0.75 1.00
2.25 0.90
u 0.80
4.05
1.74
3.45
+0.25 0.85
-0.25 0.85
1 1.00
u 0.70
VĐQG Argentina
KQBD Central Cordoba SDE vs Velez Sarsfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Velez Sarsfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Central Cordoba SDE vs Velez Sarsfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Central Cordoba SDE vs Velez Sarsfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Central Cordoba SDE vs Velez Sarsfield
0 - 1 Braian Ezequiel Romero
Emanuel Mammana
Agustin Bouzat
Michael Nicolas Santos RosadillaRa sân: Claudio Ezequiel Aquino

Emanuel Mammana
Aaron QuirozRa sân: Thiago Fernandez
Aaron Quiroz
Ra sân: Yonatthan Rak
Ra sân: Alexis Segovia
0 - 2 Francisco Andres Pizzini Kiến tạo: Christian Ordonez
Matias PellegriniRa sân: Francisco Andres Pizzini
Agustín LagosRa sân: Braian Ezequiel Romero
Ra sân: Luis Miguel Angulo Sevillano
Alvaro MontoroRa sân: Agustín Lagos
Matias Pellegrini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Cordoba SDE VS Velez Sarsfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Cordoba SDE vs Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 3 | 2 | 84 | 6.8 | |
| 15 | Yonatthan Rak | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 2 | 62 | 6.9 | ||
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 88 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 61 | 6.5 | |
| 11 | Matias Godoy | Forward | 3 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 27 | Nicolas Quagliata | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Lucas Varaldo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 24 | Santiago Laquidain | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 2 | 91 | 6.7 | |
| 7 | Fernando Matias Benitez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 18 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Forward | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 21 | Alexis Segovia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 48 | 7 | |
| 10 | Elias Lautaro Cabrera | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 79 | 67 | 84.81% | 4 | 1 | 109 | 7.4 | |
| 5 | Kevin Alejandro Vazquez | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 79 | 65 | 82.28% | 1 | 0 | 98 | 7.2 | |
| 19 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 83 | 72 | 86.75% | 0 | 5 | 88 | 6.4 |
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Forward | 2 | 2 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 7 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 19 | 6.7 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 3 | Elias Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 4 | 59 | 6.9 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Forward | 3 | 2 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 2 | 36 | 7.7 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 24 | Tomas Guidara | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 44 | 8.3 | |
| 14 | Agustín Lagos | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 23 | Patricio Pernicone | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 44 | 7.7 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 32 | Christian Ordonez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 37 | 7.8 | |
| 27 | Thiago Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 3 | 23 | 6.9 | |
| 36 | Alvaro Montoro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

