FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs Anderlecht, 21h00 ngày 03/08
Cercle Brugge
+0.25 0.88
-0.25 0.93
2.5 0.85
u 0.85
2.80
2.15
3.45
-0 0.88
+0 0.68
1 0.80
u 1.00
3.6
2.88
2.2
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Cercle Brugge vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cercle Brugge vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cercle Brugge vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Anderlecht
0 - 1 Thorgan Hazard
Ra sân: Ibrahima Diaby
Ra sân: Edgaras Utkus
Nathan De Cat
Ilay CamaraRa sân: Ali Maamar
Adriano BertacciniRa sân: Luis Vasquez
Enric Llansana
Ra sân: Ibrahim Diakite
Ra sân: Alan Minda
Ludwig AugustinssonRa sân: Nilson David Angulo Ramirez
Nathan SalibaRa sân: Enric Llansana
0 - 2 Adriano Bertaccini Kiến tạo: Ilay Camara
Ra sân: Lawrence Agyekum
Tristan DegreefRa sân: Moussa Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 76 | 66 | 86.84% | 2 | 2 | 89 | 6.8 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 3 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 33 | 6.2 | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 6 | 58 | 43 | 74.14% | 13 | 0 | 99 | 8.2 | |
| 27 | Nils De Wilde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 11 | Alan Minda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 50 | 6.2 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 76 | 6.9 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 9 | Steve Ngoura | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 4 | 33 | 6.4 | |
| 37 | Edan Diop | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 8 | Erick | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 5 | Emmanuel Kakou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 19 | Ibrahima Diaby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.5 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 50 | 7.4 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 51 | 7.7 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 55 | Marco Kana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 24 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 55 | 37 | 67.27% | 1 | 4 | 95 | 8.1 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 13 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Hey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 51 | 7.1 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 7 | Ilay Camara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 83 | Tristan Degreef | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 79 | Ali Maamar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 47 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

