FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs Anderlecht, 21h00 ngày 28/04
Cercle Brugge
-0 0.60
+0 1.20
2.75 0.90
u 0.80
2.25
2.70
3.41
-0 0.60
+0 1.00
1.25 1.05
u 0.65
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Cercle Brugge vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cercle Brugge vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cercle Brugge vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Anderlecht
0 - 1 Mario Stroeykens
Francis AmuzuRa sân: Kasper Dolberg
Majeed AshimeruRa sân: Theo Leoni
Ra sân: Malamine Efekele
Nilson David Angulo RamirezRa sân: Mario Stroeykens
Ra sân: Felix Lemarechal
Francis Amuzu
Ra sân: Hugo Siquet
Ra sân: Abu Francis
Francis Amuzu Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 53 | 76.81% | 1 | 4 | 88 | 7.8 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 40 | 27 | 67.5% | 8 | 1 | 81 | 7.1 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 10 | 2 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 4 | 61 | 6.3 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 4 | Jesper Daland | Defender | 1 | 1 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 3 | 60 | 8 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 2 | 1 | 65 | 7.4 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 3 | 2 | 48 | 7.2 | |
| 41 | Hugo Siquet | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 23 | 62.16% | 9 | 2 | 70 | 7.2 | |
| 27 | Nils De Wilde | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 10 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 5 | Boris Popovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 3 | 51 | 6.7 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 2 | 2 | 67 | 7.5 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 7 | Malamine Efekele | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jan Vertonghen | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 5 | 70 | 7.4 | |
| 23 | Mats Rits | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 17 | 38.64% | 5 | 2 | 62 | 6.6 | |
| 25 | Thomas Delaney | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 2 | 8 | 48 | 6.6 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 15 | Ludwig Augustinsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 7 | 3 | 67 | 6.6 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 18 | Majeed Ashimeru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 7 | Francis Amuzu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 0 | 0 | 3 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 20 | Luis Vasquez | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 30 | 6.3 | |
| 17 | Theo Leoni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 4 | 32 | 7 | |
| 56 | Zeno Debast | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 27 | 61.36% | 1 | 4 | 67 | 7.3 | |
| 32 | Nilson David Angulo Ramirez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 14 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

