FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs Charleroi, 23h15 ngày 05/08
Cercle Brugge
-0.5 0.75
+0.5 1.05
2.75 0.77
u 0.93
1.75
3.75
3.65
-0.25 0.75
+0.25 0.90
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Cercle Brugge vs Charleroi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Charleroi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cercle Brugge vs Charleroi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cercle Brugge vs Charleroi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Charleroi
Youssouph Mamadou BadjiRa sân: Romeo Monticelli
Stefan Knezevic
Antoine BernierRa sân: Stelios Andreou
Mitchy NteloRa sân: Oday Dabbagh
Ra sân: Yann Gboho
Mehdi Boukamir
Daan Heymans
Ryota MoriokaRa sân: Daan Heymans
Ra sân: Hugo Siquet
Ra sân: Thibo Somers
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Charleroi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 30 | 7.04 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 25 | 6.97 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 31 | 7.29 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 6.54 | |
| 10 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 27 | 6.69 | |
| 4 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 25 | 7.02 | |
| 17 | Abu Francis | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 23 | Olivier Deman | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 1 | 52 | 7.09 | |
| 34 | Thibo Somers | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 18 | 7.55 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 0 | 31 | 6.76 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.68 |
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 27 | 6.08 | |
| 3 | Stefan Knezevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 25 | 6.13 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 24 | 5.63 | |
| 9 | Oday Dabbagh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 26 | 5.93 | |
| 29 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 41 | 5.96 | |
| 21 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 37 | 6.65 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 1 | 49 | 5.56 | |
| 32 | Mehdi Boukamir | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 41 | 5.97 | |
| 27 | Romeo Monticelli | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 31 | 5.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

