FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs Club Brugge, 19h30 ngày 18/02
Cercle Brugge
+0.25 1.06
-0.25 0.82
2.75 0.86
u 0.84
3.30
1.92
3.55
+0.25 1.06
-0.25 1.07
1 0.65
u 1.05
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Cercle Brugge vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cercle Brugge vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cercle Brugge vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Club Brugge
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Kiến tạo: Warleson Stellion Lisboa Oliveira
Ra sân: Felipe Augusto
Ferran Jutgla BlanchRa sân: Joel Leandro Ordonez Guerrero
Ra sân: Alan Minda
Ra sân: Edgaras Utkus
1 - 1 Ferran Jutgla Blanch Kiến tạo: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Igor Thiago Nascimento Rodrigues Red card cancelled
Michal Skoras

Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Raphael OnyedikaRa sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Jorne SpileersRa sân: Andreas Skov Olsen
Denis Odoi
Michal SkorasRa sân: Casper Nielsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.72 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 4 | 26 | 6.83 | |
| 18 | Senna Miangue | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 3 | 20 | 6.34 | |
| 4 | Jesper Daland | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 10 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.33 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 5 | 6.15 | |
| 5 | Boris Popovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 15 | 6.55 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 6.57 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 24 | 6.61 | |
| 39 | Eder Fabian Alvarez Balanta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.33 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 14 | 5.84 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 2 | 42 | 6.94 | |
| 32 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 28 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

