FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs Club Brugge, 18h30 ngày 01/04
Cercle Brugge
+0.5 0.85
-0.5 0.95
2.75 0.90
u 0.80
3.20
1.95
3.50
+0.25 0.85
-0.25 1.03
1 0.70
u 1.00
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Cercle Brugge vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cercle Brugge vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cercle Brugge vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Club Brugge
Kiến tạo: Edgaras Utkus
Antonio Eromonsele Nordby Nusa Goal cancelled
Kyriani SabbeRa sân: Denis Odoi
Ferran Jutgla BlanchRa sân: Michal Skoras
Ra sân: Felipe Augusto
Ra sân: Christiaan Ravych
Raphael Onyedika
Andreas Skov OlsenRa sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Casper NielsenRa sân: Hugo Vetlesen
Andreas Skov Olsen Penalty cancelled
Ra sân: Alan Minda
Maxim de CuyperRa sân: Bjorn Meijer
1 - 1 Andreas Skov Olsen Kiến tạo: Ferran Jutgla Blanch
Ra sân: Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 3 | 2 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 35 | 7.3 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Defender | 1 | 1 | 2 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 4 | 44 | 8.2 | |
| 4 | Jesper Daland | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 29 | 7 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 41 | Hugo Siquet | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 7 | |
| 10 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 5 | Boris Popovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 31 | 7.3 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 0 | 0 | 54 | 38 | 70.37% | 0 | 3 | 69 | 6.5 | |||
| 6 | Denis Odoi | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 47 | 7 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Michal Skoras | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 1 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 22 | 6.9 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 32 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Tiền vệ công | 4 | 3 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 35 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

