FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs Club Brugge, 19h30 ngày 09/03
Cercle Brugge
+0.75 1.00
-0.75 0.80
2.75 1.10
u 0.60
4.65
1.60
3.70
+0.25 1.00
-0.25 0.81
1 0.77
u 0.93
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Cercle Brugge vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cercle Brugge vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cercle Brugge vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Club Brugge
Joel Leandro Ordonez Guerrero
Raphael Onyedika
0 - 1 Hans Vanaken Kiến tạo: Ardon Jashari
0 - 2 Ferran Jutgla Blanch Kiến tạo: Hans Vanaken
0 - 3 Ferran Jutgla Blanch Kiến tạo: Chemsdine Talbi
Ra sân: Abu Francis
Hugo VetlesenRa sân: Raphael Onyedika
Ra sân: Paris Brunner
Kiến tạo: Gary Magnee
Zaid RomeroRa sân: Joel Leandro Ordonez Guerrero
Michal SkorasRa sân: Chemsdine Talbi
Ra sân: Alan Minda
Hugo SiquetRa sân: Kyriani Sabbe
Gustaf NilssonRa sân: Christos Tzolis
Ra sân: Gary Magnee
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
Hugo Siquet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.57 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.22 | |
| 15 | Gary Magnee | Defender | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 32 | 5.86 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 17 | 5.92 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 12 | 5.15 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 5.8 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 5.6 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 13 | Paris Brunner | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 18 | 6.04 | |
| 8 | Erick | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.48 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 1 | 15 | 6.78 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 8.31 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 6 | 32 | 7.16 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.84 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 8.33 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 7.51 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.55 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

