FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs Kortrijk, 00h30 ngày 21/12
Cercle Brugge
-1.75 0.98
+1.75 0.82
3.25 0.90
u 0.80
1.25
7.65
5.50
-0.75 0.98
+0.75 0.80
1.25 0.85
u 0.85
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Cercle Brugge vs Kortrijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Kortrijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cercle Brugge vs Kortrijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cercle Brugge vs Kortrijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Kortrijk
Mounaim El Idrissy
Kiến tạo: Yann Gboho
Kiến tạo: Yann Gboho
Ra sân: Jordan Varela
Abdoulaye Sissako
Alex MightenRa sân: Massimo Bruno
Ra sân: Hugo Siquet
Ra sân: Yann Gboho
Lynnt AudoorRa sân: Abdoulaye Sissako
Ra sân: Alan Minda
Ra sân: Boris Popovic
Djibi SeckRa sân: Mounaim El Idrissy
Felipe Nicolas Avenatti DovillabichusRa sân: Isaak James Davies
Mark Mampasi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Kortrijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Kortrijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 39 | 6.94 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.57 | |
| 10 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 34 | 7.26 | |
| 4 | Jesper Daland | Defender | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 33 | 7.01 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 30 | 7.35 | |
| 41 | Hugo Siquet | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 5 | 1 | 49 | 7.15 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 26 | 6.35 | |
| 5 | Boris Popovic | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 8 | 32 | 7.24 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 3 | 40 | 6.91 | |
| 77 | Jordan Varela | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 2 | 53 | 6.93 |
Kortrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Massimo Bruno | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 24 | 6.04 | |
| 1 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 3 | 14.29% | 0 | 1 | 33 | 8.05 | |
| 54 | Sheyi Ojo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 66 | Aleksandar Radovanovic | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 20 | 6.25 | |
| 27 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 21 | 6.12 | |
| 99 | Mounaim El Idrissy | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 1 | 18 | 5.48 | |
| 16 | Marco Kana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 26 | 6.87 | |
| 4 | Mark Mampasi | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 29 | 6.53 | |
| 44 | Joao Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 39 | Isaak James Davies | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 11 | 6.08 | |
| 11 | Dion De Neve | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 2 | 28 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

