FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs Mechelen, 22h00 ngày 13/12
Cercle Brugge
-0.75 0.81
+0.75 1.12
2.75 0.75
u 0.97
1.58
4.00
4.10
-0.25 0.81
+0.25 0.96
1.25 0.89
u 0.81
2.2
3.9
2.33
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Cercle Brugge vs Mechelen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Mechelen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cercle Brugge vs Mechelen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cercle Brugge vs Mechelen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Mechelen
Ian Struyf
0 - 1 Fredrik Hammar Kiến tạo: Mathis Servais
0 - 2 Lion Lauberbach Kiến tạo: Mathis Servais
Ra sân: Alan Minda
Gora DioufRa sân: Ian Struyf
Kiến tạo: Lawrence Agyekum
1 - 3 Gora Diouf
Ra sân: Lawrence Agyekum
Ra sân: Edan Diop
Boureima Hassane BandeRa sân: Dikeni-Rafid Salifou
Ra sân: Steve Ngoura
Ra sân: Oluwaseun Adewumi
Tommy St Jago
Massimo DecoeneRa sân: Therence Koudou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Mechelen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Mechelen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 36 | 6.01 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 50 | 34 | 68% | 6 | 2 | 74 | 6.8 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Defender | 3 | 2 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 59 | 7.25 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 23 | Heriberto Jurado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 52 | 5.99 | |
| 10 | Oumar Diakite | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 43 | 6.83 | |
| 9 | Steve Ngoura | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 29 | 6.21 | |
| 37 | Edan Diop | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | Forward | 5 | 3 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 27 | 6.77 | |
| 5 | Emmanuel Kakou | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 64 | 6.11 |
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Kerim Mrabti | Forward | 3 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 44 | 6.84 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 28 | 7.66 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 51 | 7.98 | |
| 8 | Mory Konate | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 41 | 6.13 | |
| 33 | Tommy St Jago | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 68 | 7.65 | |
| 9 | Myron van Brederode | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 36 | 6.97 | |
| 17 | Mathis Servais | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 28 | 22 | 78.57% | 9 | 0 | 53 | 8.28 | |
| 29 | Dikeni-Rafid Salifou | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 2 | 49 | 7.04 | |
| 7 | Therence Koudou | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 4 | Gora Diouf | Defender | 2 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 18 | 6.96 | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 39 | 7.56 | |
| 18 | Ian Struyf | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

