FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs Patro Eisden, 01h45 ngày 24/05
Cercle Brugge
-1.25 0.98
+1.25 0.82
3 0.82
u 0.88
1.45
5.75
4.00
-0.5 0.98
+0.5 0.75
1.25 0.85
u 0.85
2
5.1
2.2
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Cercle Brugge vs Patro Eisden hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Patro Eisden, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cercle Brugge vs Patro Eisden, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cercle Brugge vs Patro Eisden hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Patro Eisden
Kiến tạo: Felipe Augusto
Vancy Romeo Mabanza
Tom PietermaatRa sân: Vancy Romeo Mabanza
Kevin Kis
Henk DijkhuizenRa sân: Kevin Kis
Ra sân: Felipe Augusto
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
Reno Wilmots
2 - 1 Jellert van Landschoot Kiến tạo: Adnane Abid
William SimbaRa sân: Lukas van Eenoo
Papa NdiorRa sân: Simon Bammens
Ra sân: Lawrence Agyekum
Ra sân: Flavio Nazinho
Ra sân: Thibo Somers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Patro Eisden
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Patro Eisden
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 2 | 2 | 70 | 6.7 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 5 | 72 | 7.2 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 15 | Gary Magnee | Defender | 1 | 0 | 3 | 32 | 18 | 56.25% | 5 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Defender | 2 | 1 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 63 | 7.8 | |
| 27 | Nils De Wilde | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 10 | Felipe Augusto | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 23 | 7.4 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 4 | 62 | 7.3 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 77 | Steve Ngoura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Malamine Efekele | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 13 | Paris Brunner | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 8 | Erick | Defender | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 7.6 |
Patro Eisden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Tom Pietermaat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 7 | Lukas van Eenoo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 6 | Henk Dijkhuizen | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 8 | Stef Peeters | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 3 | Kevin Kis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 12 | Jordi Belin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 14 | JORDAN RENSON | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 99 | Jellert van Landschoot | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 6 | 0 | 46 | 7.8 | |
| 20 | Reno Wilmots | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 30 | Simon Bammens | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 5 | 27 | 6.8 | |
| 17 | Justin Che | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 27 | 65.85% | 2 | 2 | 74 | 6.4 | |
| 40 | William Simba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 48 | Adnane Abid | Forward | 1 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 2 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 45 | Papa Ndior | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 81 | Vancy Romeo Mabanza | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

