FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs Saint Gilloise, 18h30 ngày 19/05
Cercle Brugge
+0.25 1.12
-0.25 0.68
2.75 0.70
u 1.00
3.45
1.90
3.40
+0.25 1.12
-0.25 0.95
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Cercle Brugge vs Saint Gilloise hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Saint Gilloise, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cercle Brugge vs Saint Gilloise, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cercle Brugge vs Saint Gilloise hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Saint Gilloise
0 - 1 Gustaf Nilsson Kiến tạo: Mohamed Amoura
1 - 2 Alessio Castro Montes Kiến tạo: Cameron Puertas
Ra sân: Felipe Augusto
Ra sân: Thibo Somers
Gustaf Nilsson
Ra sân: Abu Francis
Ra sân: Jesper Daland
Noah SadikiRa sân: Matias Rasmussen
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
Dennis EckertRa sân: Gustaf Nilsson
Cameron Puertas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 1 | 45 | 6.17 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 23 | 6.63 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 8 | 28.57% | 0 | 0 | 29 | 5.5 | |
| 4 | Jesper Daland | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 35 | 6.01 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 39 | 6.12 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 21 | 6.14 | |
| 41 | Hugo Siquet | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 11 | 44% | 5 | 2 | 58 | 6.57 | |
| 10 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 34 | 6.44 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.17 | |
| 19 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.78 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 4 | 42 | 6.31 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.49 | |
| 29 | Gustaf Nilsson | Forward | 1 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 6 | 33 | 7.4 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 2 | 40 | 7.53 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 46 | 6.33 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 3 | 54 | 6.91 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 0 | 45 | 7.38 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 30 | 6.73 | |
| 47 | Mohamed Amoura | Forward | 4 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 2 | 30 | 7.57 | |
| 11 | Henok Teklab | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 39 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

