FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs Saint Gilloise, 22h00 ngày 08/12
Cercle Brugge 1
+0.5 0.99
-0.5 0.89
2.5 0.83
u 0.87
3.75
1.75
3.60
+0.25 0.99
-0.25 0.95
1 0.72
u 0.98
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Cercle Brugge vs Saint Gilloise hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Saint Gilloise, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cercle Brugge vs Saint Gilloise, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cercle Brugge vs Saint Gilloise hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Saint Gilloise
Kevin RodriguezRa sân: Mohammed Fuseini
Fedde LeysenRa sân: Ross Sykes
Kevin Mac Allister
Ra sân: Erick
Sofiane BoufalRa sân: Matias Rasmussen
Franjo IvanovicRa sân: Promise David
Ra sân: Alan Minda
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
Fedde Leysen
Ra sân: Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 1 | 58 | 7.12 | |
| 18 | Senna Miangue | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 5 | 3 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 39 | 6.91 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 54 | 7.27 | |
| 15 | Gary Magnee | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 12 | 1 | 56 | 5.63 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 4 | 47 | 6.84 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 7 | 21.21% | 0 | 0 | 40 | 7.07 | |
| 27 | Nils De Wilde | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 1 | 1 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 3 | 35 | 6.98 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 49 | 7.41 | |
| 76 | Jonas Lietaert | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 13 | Paris Brunner | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 8 | Erick | Defender | 1 | 1 | 2 | 12 | 6 | 50% | 7 | 0 | 45 | 7.35 | |
| 90 | Emmanuel Kakou | Defender | 3 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 45 | 7.14 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 37 | 7.73 | |
| 23 | Sofiane Boufal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 26 | 6.86 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 4 | 53 | 7.23 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 1 | 42 | 7.33 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 3 | 64 | 7.54 | |
| 94 | Loic Lapoussin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 64 | 46 | 71.88% | 1 | 1 | 90 | 6.58 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 46 | 7.31 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 5 | 4 | 81 | 7.13 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 36 | 6.35 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 60 | 7.61 | |
| 77 | Mohammed Fuseini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 22 | 6.23 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 39 | 27 | 69.23% | 2 | 2 | 72 | 8.09 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

