FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs Sint-Truidense, 23h15 ngày 15/04
Cercle Brugge
-1 1.15
+1 0.65
2.5 0.90
u 0.80
1.65
4.38
3.60
-0.25 1.15
+0.25 0.95
1 0.93
u 0.77
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Cercle Brugge vs Sint-Truidense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Sint-Truidense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cercle Brugge vs Sint-Truidense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cercle Brugge vs Sint-Truidense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Sint-Truidense
Kiến tạo: Thibo Somers
Aboubakary KoitaRa sân: Eric Bocat
Olivier DumontRa sân: Rocco Reitz
Wolke JanssensRa sân: Daiki Hashioka
2 - 1 Gianni Bruno
Daichi HAYASHIRa sân: Taichi Hara
Ra sân: Abu Francis
Ra sân: Hugo Siquet
Ra sân: Yann Gboho
Fatih KayaRa sân: Shinji Okazaki
Kiến tạo: Ueda Ayase
Ra sân: Leonardo Da Silva Lopes
Ra sân: Thibo Somers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 1 | 24 | 6.77 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 36 | Ueda Ayase | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 2 | 14 | 7.97 | |
| 11 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.56 | |
| 4 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 17 | Abu Francis | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 2 | 34 | 6.44 | |
| 23 | Olivier Deman | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 4 | 33 | 7.17 | |
| 34 | Thibo Somers | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 23 | 7.29 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 2 | 46 | 7.36 | |
| 5 | Boris Popovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 4 | 26 | 6.76 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.67 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jorge Filipe Avelino Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 3 | 32 | 6.54 | |
| 91 | Gianni Bruno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 5.84 | |
| 30 | Shinji Okazaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 5.82 | |
| 20 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 31 | 5.55 | |
| 21 | Daniel Schmidt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 9 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 16 | 6.25 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 33 | 6.26 | |
| 27 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 3 | 42 | 6.43 | |
| 77 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 13 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 28 | 6.23 | |
| 16 | Matte Smets | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 31 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

