FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs Sint-Truidense, 01h45 ngày 30/08
Cercle Brugge
-0.25 0.78
+0.25 1.02
2.5 0.77
u 0.93
2.06
2.95
3.50
-0 0.78
+0 1.10
1 0.66
u 1.04
2.58
3.31
2.18
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Cercle Brugge vs Sint-Truidense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Sint-Truidense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cercle Brugge vs Sint-Truidense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cercle Brugge vs Sint-Truidense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Sint-Truidense
Kiến tạo: Steve Ngoura
1 - 1 Ilias Sebaoui Kiến tạo: Abdoulaye Sissako
Robert-Jan Vanwesemael
Shogo TaniguchiRa sân: Robert-Jan Vanwesemael
Ra sân: Lawrence Agyekum
Ra sân: Steve Ngoura
Keisuke GotoRa sân: Ryotaro Ito
Ryan MerlenRa sân: Andres Ferrari
Ra sân: Alan Minda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 42 | 6.1 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 4 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 6 | 1 | 82 | 8.5 | |
| 11 | Alan Minda | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 44 | 7.5 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 9 | Steve Ngoura | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 4 | 37 | 6.9 | |
| 37 | Edan Diop | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 2 | 61 | 7 | |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 7 | |
| 8 | Erick | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 14 | 6.8 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 7.1 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 57 | 7 | |
| 26 | Visar Musliu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 5 | 65 | 7.9 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 2 | 45 | 7.4 | |
| 3 | Taiga Hata | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 0 | 64 | 6.2 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 5 | 0 | 43 | 5.6 | |
| 19 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 30 | 15 | 50% | 2 | 0 | 55 | 5.9 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 7 | 2 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 60 | 8.2 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 4 | 20 | 6.8 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 4 | 54 | 7 | |
| 42 | Keisuke Goto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 14 | Ryan Merlen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

