FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs Standard Liege, 02h45 ngày 27/01
Cercle Brugge
-1 0.80
+1 1.00
2.75 0.80
u 0.90
1.40
5.75
4.40
-0.5 0.80
+0.5 0.70
1.25 1.02
u 0.68
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Cercle Brugge vs Standard Liege hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Standard Liege, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cercle Brugge vs Standard Liege, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cercle Brugge vs Standard Liege hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Standard Liege
Moussa Djenepo
Ra sân: Edgaras Utkus
Isaac PriceRa sân: Steven Alzate
Ra sân: Leonardo Da Silva Lopes
Merveille BokadiRa sân: Zinho Vanheusden
0 - 1 Marlon Fossey
Ra sân: Flavio Nazinho
Ra sân: Alan Minda
Gilles DewaeleRa sân: Kamal Sowah
Souleyman DoumbiaRa sân: Moussa Djenepo
Kiến tạo: Felix Lemarechal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Standard Liege
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 25 | 60.98% | 1 | 2 | 53 | 6.38 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 5 | 53 | 6.92 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 4 | 3 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 32 | 6.62 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.75 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Defender | 2 | 1 | 2 | 46 | 24 | 52.17% | 0 | 3 | 68 | 7.28 | |
| 4 | Jesper Daland | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 2 | 54 | 7 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 6 | 40 | 6.97 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 4 | 2 | 48 | 6.74 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 24 | 6.14 | |
| 5 | Boris Popovic | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 44 | 6.67 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 37 | 23 | 62.16% | 5 | 3 | 59 | 6.78 |
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 2 | 22 | 6.18 | |
| 17 | Steven Alzate | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 3 | 47 | 6.78 | ||
| 4 | Zinho Vanheusden | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 6 | 44 | 7.23 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 5 | 20.83% | 0 | 0 | 34 | 7.59 | |
| 34 | Konstantinos Laifis | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 8 | 41 | 7.86 | |
| 19 | Moussa Djenepo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 22 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 18 | Kamal Sowah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 12 | 44.44% | 2 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 13 | Marlon Fossey | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 43 | 6.78 | |
| 51 | Lucas Noubi Ngnokam | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 2 | 61 | 6.97 | |
| 33 | Hakim Sahabo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 40 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

