FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs Westerlo, 00h15 ngày 18/08
Cercle Brugge
-0.25 0.84
+0.25 0.96
3 0.96
u 0.74
2.05
2.83
3.70
-0.25 0.84
+0.25 0.67
1.25 0.90
u 0.80
2.47
3.21
2.31
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Cercle Brugge vs Westerlo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cercle Brugge vs Westerlo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cercle Brugge vs Westerlo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cercle Brugge vs Westerlo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cercle Brugge vs Westerlo
Kiến tạo: Flavio Nazinho
Kiến tạo: Lawrence Agyekum
Kiến tạo: Gary Magnee
Seiji KimuraRa sân: Roman Neustadter
Kyan VaesenRa sân: Isa Sakamoto
Adedire MebudeRa sân: Griffin Yow
3 - 1 Josimar Alcocer Kiến tạo: Kyan Vaesen
Ra sân: Emmanuel Kakou
Ra sân: Alan Minda
Antonio CorderoRa sân: Bryan Reynolds
Emin Bayram
Ra sân: Steve Ngoura
Ra sân: Lawrence Agyekum
Ra sân: Pieter Gerkens
Kiến tạo: Erick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cercle Brugge VS Westerlo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cercle Brugge vs Westerlo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 4 | 45 | 7.7 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 15 | 45.45% | 4 | 3 | 71 | 7.1 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 1 | 68 | 7.7 | |
| 11 | Alan Minda | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 27 | 8.1 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 65 | 7.9 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 9 | Steve Ngoura | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 30 | 8.3 | |
| 37 | Edan Diop | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 7.7 | |
| 5 | Emmanuel Kakou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 19 | Ibrahima Diaby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 |
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 3 | 24 | 6.3 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 38 | 27 | 71.05% | 12 | 1 | 63 | 6.4 | |
| 5 | Seiji Kimura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 46 | 5.5 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 6 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 14 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 35 | 64.81% | 0 | 4 | 72 | 6.9 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 58 | 6 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 41 | 5.7 | |
| 11 | Adedire Mebude | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 4 | 76 | 5.9 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 5 | 3 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 90 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 5 | 38 | 6.1 | |
| 10 | Antonio Cordero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

