FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Albirex Niigata, 17h00 ngày 11/08
Cerezo Osaka
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.5 0.62
u 1.25
1.70
4.00
3.75
-0.25 0.90
+0.25 0.98
1.25 1.00
u 0.80
2.2
4.5
2.4
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Cerezo Osaka vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cerezo Osaka vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cerezo Osaka vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Albirex Niigata
0 - 1 Yuto Horigome
Kiến tạo: Lucas Fernandes
Kiến tạo: Shion Homma
Kento HashimotoRa sân: Yuto Horigome
Takuya ShimamuraRa sân: Keisuke Kasai
Ra sân: Shion Homma
Ra sân: Motohiko Nakajima
Hiroto UemuraRa sân: Taiki Arai
Kaito TaniguchiRa sân: Jin Okumura
Soya Fujiwara
Ra sân: Rikito Inoue
Ra sân: Hinata Kida
Ken YamuraRa sân: Eiji Shirai
Ra sân: Masaya Shibayama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Albirex Niigata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 35 | Kyohei Yoshino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 48 | 100% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 27 | Dion Cools | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 4 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 4 | 38 | 28 | 73.68% | 9 | 0 | 72 | 9.1 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 19 | Shion Homma | Tiền vệ trái | 6 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 42 | 7.3 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 26 | 7.8 | |
| 31 | Rikito Inoue | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 3 | 74 | 7.3 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 64 | 7.8 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 7 | 2 | 5 | 35 | 29 | 82.86% | 7 | 0 | 55 | 7.7 | |
| 11 | Thiago Andrade | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 70 | 6.7 |
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kazuhiko Chiba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 2 | 92 | 6.7 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 8 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 77 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 81 | 6.8 | |
| 28 | Takuya Shimamura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 65 | Abdelrahman Saidi | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 1 | 4 | 30 | 6.4 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 1 | Kazuki Fujita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 53 | 5.9 | |
| 9 | Ken Yamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 65 | 6.6 | |
| 22 | Taiki Arai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 14 | 11 | 78.57% | 9 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 46 | Keisuke Kasai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

