FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Consadole Sapporo, 13h00 ngày 03/05
Cerezo Osaka
-0.75 0.98
+0.75 0.88
2.5 0.62
u 1.20
1.72
4.00
3.55
-0.25 0.98
+0.25 0.90
1.25 1.10
u 0.70
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Cerezo Osaka vs Consadole Sapporo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Consadole Sapporo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cerezo Osaka vs Consadole Sapporo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cerezo Osaka vs Consadole Sapporo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Consadole Sapporo
0 - 1 Yuya Asano Kiến tạo: Supachok Sarachat
Ra sân: Jordy Croux
Ra sân: Hiroaki Okuno
Ra sân: Masaya Shibayama
Tatsuya HasegawaRa sân: Tomoki Kondo
Toya NakamuraRa sân: Daiki Suga
Ra sân: Lucas Fernandes
Kim Gun HeeRa sân: Musashi Suzuki
Hiroyuki KobayashiRa sân: Supachok Sarachat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Consadole Sapporo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 33 | 7.5 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 0 | 53 | 7 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 1 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 34 | Hiroto Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 66 | 7.4 | |
| 2 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 2 | 73 | 7.4 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.5 |
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 5 | 30 | 7.1 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 56 | 7.4 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 44 | 7.5 | |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 19 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 41 | 7.5 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 4 | 2 | 5 | 38 | 23 | 60.53% | 5 | 1 | 50 | 8 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 2 | 58 | 6.6 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 15 | Rei Ieizumi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 8 | 66 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

