FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Consadole Sapporo, 12h00 ngày 09/04
Cerezo Osaka
-0.5 1.00
+0.5 0.86
5.5 1.35
u 0.40
2.00
3.05
3.50
-0 1.00
+0 1.15
3.5 1.50
u 0.25
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Cerezo Osaka vs Consadole Sapporo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Consadole Sapporo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cerezo Osaka vs Consadole Sapporo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cerezo Osaka vs Consadole Sapporo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Consadole Sapporo
0 - 1 Takuro Kaneko Kiến tạo: Yuya Asano
1 - 2 Kim Gun Hee Kiến tạo: Takuro Kaneko
Ra sân: Hirotaka Tameda
Daihachi Okamura
Kiến tạo: Capixaba
2 - 3 Shunta Tanaka Kiến tạo: Akito Fukumori
Ra sân: Tokuma Suzuki
Taika NakashimaRa sân: Ryota Aoki
Milan TucicRa sân: Kim Gun Hee
Ra sân: Capixaba
Seiya BabaRa sân: Yuya Asano
Ra sân: Riku Matsuda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Consadole Sapporo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 47 | 24 | 51.06% | 0 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 22 | Matej Jonjic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 7 | 70 | 6.3 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 6 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 1 | 80 | 6.5 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 5 | 46 | 8.7 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 17 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 38 | 6.5 | |
| 2 | Riku Matsuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 20 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 41 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 30 | Reiya Sakata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 50 | 33 | 66% | 0 | 3 | 71 | 8 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 25 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 32 | Milan Tucic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 7.3 | |
| 9 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 13 | Kim Gun Hee | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.8 | |
| 2 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 3 | 56 | 7.9 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 2 | 63 | 6.8 | |
| 3 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 45 | Taika Nakashima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 42 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

