FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama, 17h00 ngày 02/04
Cerezo Osaka
-0.25 0.85
+0.25 1.00
2.5 1.02
u 0.78
2.10
3.00
3.32
-0 0.85
+0 1.20
0.75 0.60
u 1.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama
Kiến tạo: Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Ra sân: Shinnosuke Hatanaka
1 - 1 Ryunosuke Sato Kiến tạo: Hijiri Kato
Kiến tạo: Lucas Fernandes
Kota Kudo
Yuta KamiyaRa sân: Ibuki Fujita
Takaya KimuraRa sân: Hiroto Iwabuchi
Ra sân: Motohiko Nakajima
Ra sân: Thiago Andrade
Noah Kenshin BrowneRa sân: Lucas Marcos Meireles
Matsumoto MasayaRa sân: Hijiri Kato
Kazunari IchimiRa sân: Ataru Esaka
Ra sân: Kyohei Noborizato
Ra sân: Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Kaito AbeRa sân: Ryo TABEI
Ra sân: Koki Fukui
Kazunari Ichimi Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Fagiano Okayama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 37 | 8 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 55 | 6.5 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 4 | 59 | 7.2 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 11 | Thiago Andrade | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 32 | 7.3 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 22 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Fagiano Okayama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 18 | Daichi Tagami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 2 | 3 | 88 | 7.3 | |
| 4 | Kaito Abe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 30 | 7.1 | |
| 50 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 45 | Noah Kenshin Browne | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 15 | Kota Kudo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 3 | 75 | 6.7 | |
| 19 | Hiroto Iwabuchi | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 14 | Ryo TABEI | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 46 | 34 | 73.91% | 6 | 0 | 71 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

