FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Gamba Osaka, 12h00 ngày 28/10
Cerezo Osaka
-0.5 1.02
+0.5 0.84
2.75 1.00
u 0.80
2.02
3.10
3.50
-0.25 1.02
+0.25 0.73
1 0.84
u 0.96
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Cerezo Osaka vs Gamba Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Gamba Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cerezo Osaka vs Gamba Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cerezo Osaka vs Gamba Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Gamba Osaka
Neta Lavi
Dawhan Fran Urano da Purificacao OliveirRa sân: Neta Lavi
Dai TsukamotoRa sân: Hideki Ishige
Ra sân: Masaya Shibayama
Ra sân: Capixaba
Shinya NakanoRa sân: Riku Handa
Ryotaro MeshinoRa sân: Shu Kurata
Ra sân: Satoki Uejo
Ra sân: Shinji Kagawa
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Gamba Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | 1 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 3 | 82 | 6.8 | ||
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 22 | Matej Jonjic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 31 | 7.1 | |
| 29 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 4 | 51 | 7.3 | |
| 17 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 26 | Haruki Arai | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 48 | Hideki Ishige | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 5 | Genta Miura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 88 | 70 | 79.55% | 0 | 2 | 102 | 7 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 80 | 63 | 78.75% | 0 | 4 | 93 | 7.2 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 18 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 24 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 21 | Dai Tsukamoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 33 | Shinya Nakano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

