FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce, 12h00 ngày 29/04
Cerezo Osaka
+0.25 1.00
-0.25 0.86
2.5 1.04
u 0.76
3.00
2.10
3.40
+0.25 1.00
-0.25 1.17
1 1.06
u 0.74
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce
Douglas Vieira da SilvaRa sân: Nassim Ben Khalifa
Ra sân: Hirotaka Tameda
Ezequiel Santos Da SilvaRa sân: Sota Koshimichi
Ra sân: Seiya Maikuma
Douglas Vieira da Silva
0 - 1 Douglas Vieira da Silva Kiến tạo: Ezequiel Santos Da Silva
Shuto NakanoRa sân: Tsukasa Morishima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 22 | Matej Jonjic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 4 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 2 | Riku Matsuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nassim Ben Khalifa | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Gakuto Notsuda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 10 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 38 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Takumu Kawamura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.7 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

