FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce, 13h00 ngày 26/05
Cerezo Osaka
+0.5 0.80
-0.5 1.06
2.5 1.00
u 0.73
3.15
2.06
3.31
+0.25 0.80
-0.25 1.15
1 1.00
u 0.80
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce
0 - 1 Hayato Araki Kiến tạo: Naoto Arai
Kiến tạo: Lucas Fernandes
Ra sân: Jordy Croux
Hayato Araki
Makoto MitsutaRa sân: Mutsuki Kato
Ra sân: Vitor Frezarin Bueno
Sota KoshimichiRa sân: Hayato Araki
Douglas Vieira da SilvaRa sân: Taishi Matsumoto
Hiroya MatsumotoRa sân: Tsukasa Shiotani
Yuki Ohashi
Ra sân: Ryuya Nishio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hiroshi Kiyotake | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 33 | 6.7 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 4 | 23 | 16 | 69.57% | 11 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 7 | 48 | 6.8 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 35 | 68.63% | 0 | 2 | 56 | 6.6 | |
| 2 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 2 | 62 | 6.5 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 3 | 48 | 7.3 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Douglas Vieira da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 3 | 5 | 6.6 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 51 | 33 | 64.71% | 0 | 6 | 68 | 7.2 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 8 | Takumu Kawamura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 16 | 53.33% | 8 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 77 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 31 | 7.2 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 4 | 28 | 17 | 60.71% | 16 | 2 | 65 | 7.9 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 33 | 7 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 5 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 3 | 43 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

