FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Kashima Antlers, 13h00 ngày 12/04
Cerezo Osaka
-0 0.90
+0 0.98
2.5 0.75
u 1.00
2.35
2.75
3.20
-0 0.90
+0 1.05
1 0.78
u 1.03
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Cerezo Osaka vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cerezo Osaka vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cerezo Osaka vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Kashima Antlers
Shu Morooka
Aleksandar CavricRa sân: Yuma Suzuki
TallesRa sân: Yuta Matsumura
Kei ChinenRa sân: Yuta Higuchi
Ryotaro ArakiRa sân: Shu Morooka
Ra sân: Thiago Andrade
Mihiro SatoRa sân: Keisuke Tsukui
Leonardo de Sousa Pereira
Ra sân: Sota Kitano
Ra sân: Lucas Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Kashima Antlers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 0 | 81 | 7.5 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 1 | 95 | 7.8 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 40 | 29 | 72.5% | 16 | 1 | 83 | 8.3 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 19 | Shion Homma | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 1 | 3 | 85 | 7.9 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 3 | 88 | 7.1 | |
| 11 | Thiago Andrade | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 53 | 96.36% | 3 | 0 | 78 | 6.9 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 2 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 77 | Aleksandar Cavric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 37 | 6.9 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 6 | 35 | 7 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 4 | 50 | 6.9 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 4 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 8.4 | |
| 17 | Talles | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 36 | Mihiro Sato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 19 | Shu Morooka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 23 | Keisuke Tsukui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 52 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

