FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Kyoto Sanga, 12h00 ngày 25/11
Cerezo Osaka
-0.5 0.88
+0.5 0.98
2.5 1.00
u 0.80
1.88
3.70
3.30
-0.25 0.88
+0.25 0.70
1 0.99
u 0.81
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Cerezo Osaka vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cerezo Osaka vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cerezo Osaka vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Kyoto Sanga
0 - 1 Taichi Hara Kiến tạo: Shinnosuke Fukuda
Ra sân: Jordy Croux
Ra sân: Satoki Uejo
Shinnosuke Fukuda Penalty cancelled
Ra sân: Matej Jonjic
Ra sân: Masaya Shibayama
Ra sân: Kakeru Funaki
Kyo SatoRa sân: Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Taiki HiratoRa sân: Temma Matsuda
Shimpei FukuokaRa sân: Kosuke Kinoshita
Kyo Sato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | 0 | 0 | 0 | 94 | 86 | 91.49% | 0 | 0 | 110 | 6.9 | ||
| 13 | Hiroshi Kiyotake | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 22 | Matej Jonjic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 6 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 32 | 6.5 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 5 | 65 | 7.2 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 29 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 4 | 95 | 7 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 30 | Reiya Sakata | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 39 | 6.6 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 27 | 6.9 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 30 | 6.8 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 4 | Rikito Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 20 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 51 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

