FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Machida Zelvia, 17h00 ngày 07/08
Cerezo Osaka
+0.25 0.83
-0.25 1.03
2.5 1.05
u 0.70
2.70
2.30
3.32
-0 0.83
+0 0.73
1 1.08
u 0.73
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Cerezo Osaka vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cerezo Osaka vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cerezo Osaka vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Machida Zelvia
Henry Heroki Mochizuki
Yuki Soma
Ibrahim Dresevic
Ra sân: Lucas Fernandes
Mitchell DukeRa sân: Oh Se-Hun
Ryohei ShirasakiRa sân: Kai Shibato
Kazuki FujimotoRa sân: Yuki Soma
Ra sân: Masaya Shibayama
Ra sân: Hirotaka Tameda
Ra sân: Leonardo de Sousa Pereira
Erik Nascimento de LimaRa sân: Na Sang Ho
Kotaro HayashiRa sân: Henry Heroki Mochizuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 10 | 41.67% | 3 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 29 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 5 | 69 | 7.1 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 5 | 69 | 7.3 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 12 | 6.8 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 4 | 12 | 6.9 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 3 | 47 | 7 | |
| 25 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 9 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 5 | 19 | 6.6 | |
| 45 | Kai Shibato | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 7 | 0 | 28 | 7 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 32 | 6.8 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 33 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 3 | 52 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

